kể cả
Định nghĩa
- Giới từ / Liên từ:
- Bao gồm, không loại trừ: "kể cả" dùng để chỉ rằng một đối tượng, sự việc hoặc trường hợp nào đó cũng được tính đến, nằm trong phạm vi đang nói, thường mang nghĩa nhấn mạnh sự toàn diện hoặc bất ngờ.
- Ngay cả: "kể cả" cũng có nghĩa tương tự "ngay cả", dùng để đưa ra một trường hợp ngoại lệ hoặc điều kiện khắc nghiệt, cho thấy điều đó vẫn không thay đổi kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ / Liên từ:
- Mọi người đều đến dự tiệc, kể cả anh ấy. (Tất cả mọi người đều có mặt, bao gồm anh ấy.)
- Cô ấy không sợ gì hết, kể cả cái chết. (Cô ấy không sợ bất cứ điều gì, ngay cả cái chết cũng không làm cô ấy sợ.)
- Chúng tôi đã thử mọi cách, kể cả cách khó nhất. (Chúng tôi đã thử tất cả các phương pháp, bao gồm cả phương pháp khó nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kể cả khi": dùng để nối mệnh đề, mang nghĩa "ngay cả khi".
- Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ, kể cả khi bị ốm. (Anh ấy vẫn duy trì sự cố gắng, ngay cả trong lúc sức khỏe yếu.)
"kể cả ... cũng": cấu trúc nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mức độ cao.
- Kể cả người giỏi nhất cũng không làm được việc này. (Ngay cả người có năng lực cao nhất cũng thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Kể (động từ): nói, thuật lại — không liên quan trực tiếp đến "kể cả".
- Anh ấy kể chuyện rất hay. (Anh ấy thuật lại câu chuyện một cách hấp dẫn.)
Bao gồm (động từ): chứa đựng, có trong đó — đồng nghĩa với "kể cả" trong nghĩa bao hàm.
- Giá vé bao gồm ăn uống. (Giá vé đã tính cả chi phí ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Ngay cả: nhấn mạnh sự bao hàm hoặc bất ngờ.
- Bao gồm: có tính chất liệt kê, chính xác hơn.
- Gồm: dùng trong liệt kê, thường không nhấn mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Kể cả trời sập: dù có bất cứ chuyện gì xảy ra, vẫn không thay đổi.
- Tôi sẽ hoàn thành công việc, kể cả trời sập. (Tôi kiên quyết làm xong việc, dù gặp khó khăn lớn.)